hiệp khách
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có tài võ nghệ, thường hành hiệp trượng nghĩa, giúp đỡ người yếu thế và chống lại cái ác: "hiệp khách" chỉ một nhân vật, thường xuất hiện trong văn học dân gian hoặc tiểu thuyết võ hiệp, có tinh thần nghĩa hiệp, dùng võ công để thực thi công lý theo cách riêng của mình.
- Một hình mẫu lý tưởng về người anh hùng, coi trọng nghĩa khí hơn lợi ích cá nhân: "hiệp khách" còn biểu trưng cho phẩm chất khảng khái, trọng chữ tín, sẵn sàng xả thân vì việc nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tiểu thuyết của Kim Dung, hình tượng hiệp khách thường gắn liền với giang hồ và những mối ân oán. (Trong tiểu thuyết của Kim Dung, hình tượng hiệp khách thường gắn liền với giang hồ và những mối ân oán.)
- Tinh thần "hiệp khách" coi trọng nghĩa khí, sẵn sàng ra tay cứu giúp người hoạn nạn. (Tinh thần "hiệp khách" coi trọng nghĩa khí, sẵn sàng ra tay cứu giúp người hoạn nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tinh thần hiệp khách": chỉ lý tưởng sống vì nghĩa, hành động vì lẽ phải.
- Anh ta hành động với tinh thần hiệp khách, không màng đến danh lợi. (Anh ta hành động với tinh thần hiệp khách, không màng đến danh lợi.)
"Chí hiệp khách": chí hướng, hoài bão muốn trở thành hoặc hành xử như một hiệp khách.
- Thuở nhỏ, cậu bé đã ấp ủ chí hiệp khách. (Thuở nhỏ, cậu bé đã ấp ủ chí hiệp khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiệp sĩ (danh từ): từ có nghĩa tương đương, thường dùng để chỉ hiệp sĩ thời trung cổ ở châu Âu, nhưng trong tiếng Việt đôi khi dùng thay thế cho "hiệp khách".
- Du hiệp (danh từ): người hiệp khách đi đây đó, lang bạt giang hồ.
- Hảo hán (danh từ): người có sức mạnh và khí phách anh hùng, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Anh hùng: người có tài năng và khí phách phi thường, lập được chiến công hoặc việc lớn.
- Nghĩa sĩ: người vì nghĩa mà hành động, có thể hy sinh vì đại nghĩa.
Thành ngữ liên quan
Hiệp khách giang hồ: chỉ những hiệp khách sống cuộc đời phiêu bạt trong thế giới võ lâm, không ràng buộc.
- Cuộc đời hiệp khách giang hồ đầy sóng gió nhưng tự do. (Cuộc đời hiệp khách giang hồ đầy sóng gió nhưng tự do.)
Làm việc nghĩa hiệp: hành động giúp người khác một cách vô tư, vì nghĩa.
- Ông cụ thường làm việc nghĩa hiệp giúp dân làng. (Ông cụ thường làm việc nghĩa hiệp giúp dân làng.)